factograf
VI

Thành phố của tỉnh Iwate, Nhật Bản

Ichinoseki, Iwate

Ichinoseki, Iwate

Key facts

dân số111.824
diện tích1.256km²
là mộtthành phố của Nhật Bản, thành phố lớn
quốc giaNhật Bản
ngày thành lập hoặc tạo ra1 tháng 4, 1948
nằm trong phạm vi của khu vực hành chínhIwate
All data from the card 14
Quốc gia
Nhật Bản
Vùng
Tōhoku
Tỉnh
Iwate
• Thị trưởng
Tōbei Asai
• Tổng cộng
1,256 km2 (485 mi2)
• Tổng cộng
111.932
• Mật độ
89/km2 (230/mi2)
Thành phố kết nghĩa
Miharu, Tanabe, Central Highlands Region, Yoshikawa, Kesennuma
- Cây
Fagus crenata
- Hoa
Rapeseed
- Chim
Chích bụi
Điện thoại
0191-21-2111
Địa chỉ tòa thị chính
7-2 Takeyama-chō, Ichinoseki-shi, Iwate-ken021-8501
Website
Thành phố Ichinoseki

Ichinoseki (一関市 Ichinoseki-shi) là thành phố thuộc tỉnh Iwate, Nhật Bản. Tính đến ngày 1 tháng 10, dân số ước tính thành phố là 111.932 người và mật độ dân số là 89 người/km2. Tổng diện tích thành phố là 1.256 km2.

Địa lý

Đô thị lân cận

Khí hậu

Dữ liệu khí hậu của Ichinoseki (1991−2020 normals, extremes 1976−present)
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm
Cao kỷ lục °C (°F) 13.6
(56.5)
17.3
(63.1)
23.9
(75.0)
31.4
(88.5)
33.8
(92.8)
34.5
(94.1)
38.0
(100.4)
38.2
(100.8)
35.3
(95.5)
29.1
(84.4)
23.0
(73.4)
21.4
(70.5)
38.2
(100.8)
Trung bình ngày tối đa °C (°F) 3.8
(38.8)
5.1
(41.2)
9.5
(49.1)
16.0
(60.8)
21.5
(70.7)
24.7
(76.5)
27.9
(82.2)
29.3
(84.7)
25.3
(77.5)
19.3
(66.7)
12.7
(54.9)
6.1
(43.0)
16.8
(62.2)
Trung bình ngày °C (°F) −0.1
(31.8)
0.6
(33.1)
4.1
(39.4)
9.8
(49.6)
15.4
(59.7)
19.4
(66.9)
23.0
(73.4)
24.2
(75.6)
20.4
(68.7)
14.0
(57.2)
7.6
(45.7)
2.1
(35.8)
11.7
(53.1)
Trung bình ngày tối thiểu °C (°F) −3.6
(25.5)
−3.3
(26.1)
−0.8
(30.6)
4.0
(39.2)
10.1
(50.2)
15.2
(59.4)
19.4
(66.9)
20.6
(69.1)
16.5
(61.7)
9.5
(49.1)
3.0
(37.4)
−1.4
(29.5)
7.4
(45.4)
Thấp kỷ lục °C (°F) −14.4
(6.1)
−15.2
(4.6)
−10.3
(13.5)
−4.6
(23.7)
1.0
(33.8)
5.3
(41.5)
6.3
(43.3)
11.6
(52.9)
6.0
(42.8)
−0.9
(30.4)
−7.3
(18.9)
−12.6
(9.3)
−15.2
(4.6)
Lượng Giáng thủy trung bình mm (inches) 46.5
(1.83)
40.1
(1.58)
76.1
(3.00)
86.6
(3.41)
107.5
(4.23)
121.8
(4.80)
181.1
(7.13)
161.9
(6.37)
156.3
(6.15)
118.6
(4.67)
68.2
(2.69)
58.7
(2.31)
1.211,6
(47.70)
Lượng tuyết rơi trung bình cm (inches) 57
(22)
52
(20)
15
(5.9)
2
(0.8)
0
(0)
0
(0)
0
(0)
0
(0)
0
(0)
0
(0)
3
(1.2)
40
(16)
166
(65)
Số ngày mưa trung bình 9.7 8.7 9.6 9.0 10.0 10.1 13.0 11.6 11.1 9.7 8.9 10.6 122
Số ngày tuyết rơi trung bình 7.2 6.1 1.8 0.3 0 0 0 0 0 0 0.2 4.4 20
Số giờ nắng trung bình tháng 115.6 124.4 163.0 178.0 183.8 138.3 117.7 132.6 117.7 131.9 125.5 108.7 1.643,5
Nguồn 1: Cục Khí tượng Nhật Bản
Nguồn 2: Cục Khí tượng Nhật Bản

Liên kết ngoài

Read next

In 45 languages

Text from Wikipedia, CC BY-SA 4.0 · Source article