factograf
VI
Sign in

xe thiết giáp chở quân của Liên Xô

BTR-40

BTR-40
All data from the card 26
Loại
Xe thiết giáp chở quân bánh lốp Xe trinh sát
Nơi chế tạo
Liên Xô
Phục vụ
1950–thập niên 1980
Sử dụng bởi
Xem Các bên sử dụng
Người thiết kế
V. A. Dedkov
Năm thiết kế
1947–1950
Nhà sản xuất
Gorkovsky Avtomobilny Zavod Một nhà sản xuất Trung Quốc không xác định
Giá thành
US$30.000 (giá xuất khẩu sang Libya, 1970-1973)
Giai đoạn sản xuất
1950–1960 (biến thể BTR-40ZhD sản xuất đến năm 1969)
Số lượng chế tạo
Khoảng 8.500 chiếc
Các biến thể
Xem Các biến thể
Khối lượng
5,3 tấn
Chiều dài
5 m
Chiều rộng
1,9 m
Chiều cao
2,2 m (1,83 m nếu không tính vũ khí)
Kíp chiến đấu
2 + 8 binh sĩ (BTR-40 và BTR-40V) 2 + 6 binh sĩ (BTR-40B)
Phương tiện bọc thép
6-8 mm
Vũ khíchính
Súng máy trung liên 7,62 mm SGMB (tổng cộng 1.250 viên) (tùy chọn)
Vũ khíphụ
2 × súng máy trung liên 7,62 mm SGMB (tổng cộng 1.250 viên) (tùy chọn)
Động cơ
GAZ-40, 6 xi-lanh80 mã lực (60 kW) tại 3.400 vòng/phút
Công suất/trọng lượng
15.1 hp/tấn (11.3 kW/tấn)
Hệ thống treo
Bánh lốp 4x4, nhíp lá
Khoảng sáng gầm
400 mm
Sức chứa nhiên liệu
122 l
Tầm hoạt động
430 km (đường nhựa) 385 km (vượt địa hình)
Tốc độ
80 km/h

BTR-40 (БТР, từ Бронетранспортёр, hay Bronetransporter, nghĩa đen là "xe thiết giáp vận tải".) là một loại xe thiết giáp chở quân bánh lốp hở nóc và là xe trinh sát của Liên Xô. Trong quân đội Liên Xô, nó thường được gọi với biệt danh là Sorokovka. Nó dần được thay thế trong vai trò xe APC bởi chiếc BTR-152 và trong vai trò xe trinh sát bởi chiếc BRDM-1.

Lịch sử phát triển

Việc phát triển BTR-40 bắt đầu vào đầu năm 1947 tại cục thiết kế của Nhà máy Ô tô Gorky dưới sự lãnh đạo của V. A. Dedkov. Ý tưởng thiết kế là tạo ra một thế hệ kế nhiệm cho xe thiết giáp BA-64B, vốn đã ngừng sản xuất vào năm 1946. Nhóm thiết kế còn bao gồm L. W. Kostikin và P.I. Muziukin. Hai mẫu thử nghiệm mang định danh BTR-141 đã được hoàn thành vào năm 1947.

Mẫu thử nghiệm đầu tiên được trang bị hai súng máy hạng nặng KPVT 14,5 mm đồng trục trên một giá gắn xoay, được bảo vệ bởi tấm giáp ở phía trước và hai bên. Mẫu thứ hai không có vũ khí cố định. Cả hai mẫu này đều không được chấp nhận đưa vào biên chế. Đến năm 1950, hai mẫu thử nghiệm mới được chế tạo. Những mẫu này có hình dạng lớp giáp khác biệt, bao gồm cả phần giáp đuôi dựng đứng. Một lần nữa, một mẫu không có vũ khí cố định và mẫu thứ hai được trang bị hai súng máy KPVT 14,5 mm đồng trục. Những mẫu này lần lượt được chấp nhận đưa vào sử dụng với tên gọi BTR-40 và BTR-40A.

Những nhược điểm của phương tiện này, chẳng hạn như khả năng vượt địa hình kém và gặp khó khăn khi băng qua các vật cản nước, đã buộc nhóm thiết kế phải sản xuất một biến thể lội nước cho BTR-40 vào cuối năm 1954. Biến thể này nhận định danh BTR-40P (với chữ 'P' viết tắt của plavayushchiy – "lội nước"). Trong quá trình thiết kế, phương tiện này đã tách dần khỏi khái niệm xe APC và trở thành một loại xe thiết giáp trinh sát lội nước. Nó nhận được định danh mới là BRDM.

Mô tả

Tổng quan

Thiết kế của BTR-40 dựa trên xe tải dẫn động bốn bánh GAZ-63 (bắt đầu sản xuất từ năm 1946), sử dụng khung gầm và hầu hết các thành phần cơ khí nội bộ của loại xe này, trong khi động cơ sáu xi-lanh được phát triển dựa trên thiết kế của bộ phận động cơ GAZ-12 ZIM. Một đặc điểm nổi bật là xe sở hữu cấu trúc thân xe chịu lực, đây là một tính năng mới trên các phương tiện của Liên Xô thời bấy giờ. Thân xe có hai cửa hông dành cho chỉ huy và lái xe, cùng một cửa phía sau. Xe có thể vận chuyển tới tám binh sĩ được trang bị đầy đủ hoặc 1 tấn hàng hóa.

Khả năng bảo vệ

Vỏ giáp của BTR-40 có độ dày từ 6 mm đến 8 mm, giúp bảo vệ kíp xe khỏi hỏa lực bộ binh hạng nhẹ và các mảnh văng đạn pháo thời bấy giờ. Tuy nhiên, nó không thể chống lại các mảnh pháo hiện đại và hỏa lực súng máy hạng nặng cỡ nòng.50 (12,7 mm). Lốp xe của dòng BTR-40 không được bọc thép, nên chúng đặc biệt dễ bị hư hỏng bởi mọi loại hỏa lực. Xe không có nóc cứng và thường được che bằng bạt để bảo vệ kíp lái, hàng hóa hoặc binh sĩ khỏi mưa tuyết. Tuy nhiên, việc che bạt khiến xe không thể lắp đặt bất kỳ khẩu súng máy SGMB nào.

Vũ khí

Biến thể xe thiết giáp chở quân (APC) không có vũ khí cố định, nhưng có các giá súng trục xoay (pintle mounts) cho ba súng máy trung liên 7,62 mm SGMB: một cái ở phía trước khoang chở quân và hai cái ở hai bên hông. Xe cũng có hai lỗ châu mai ở cả hai bên thân xe, cho phép tối đa bốn binh sĩ sử dụng vũ khí cá nhân khi đang được bảo vệ bởi lớp giáp của xe.

Khả năng cơ động

Giống như xe tải GAZ-63, BTR-40 sử dụng hệ dẫn động bốn bánh (4x4). Tuy nhiên, khung gầm của nó ngắn hơn so với GAZ-63. Điểm khác biệt duy nhất giữa khung gầm BTR-40 và GAZ-63 là việc bổ sung các bộ giảm chấn. BTR-40 cũng sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn. Bán kính vòng quay của xe là 7,5 m.

Trang bị

Xe được trang bị đài vô tuyến thu phát 10RT-12 với tầm liên lạc khoảng 20–25 km, và một tời kéo ở phía trước với tải trọng tối đa 4,5 tấn và 70 m dây cáp. Xe không có hệ thống phòng chống vũ khí hạt nhân, sinh học và hóa học (NBC), cũng như không có thiết bị quan sát ban đêm.

Các quốc gia vận hành

Các bên vận hành Hiện nay Trước đây
Các bên vận hành Hiện nay Trước đây
Xe BTR-40 được hiện đại hóa của lực lượng an ninh Indonesia.
Xe BTR-40 được hiện đại hóa của lực lượng an ninh Indonesia.
2 images

Hiện đang vận hành

Trước đây

Tham khảo

  • Foss, Christopher F., biên tập (1989). Jane's Armour and Artillery 1989–90. Coulsdon, UK: Jane's Defence Date. ISBN 0-7106-0885-3.
  • International Institute for Strategic Studies (tháng 2 năm 2021). The Military Balance 2021. Quyển 121. Routledge. ISBN 9781032012278.

Liên kết ngoài

  • BTR-40 foto and forum Lưu trữ ngày 12 tháng 8 năm 2011 tại Wayback Machine
  • globalsecurity.org
  • (bằng tiếng Nga) Description and photo gallery at armoured.vif2.ru Lưu trữ ngày 27 tháng 10 năm 2005 tại Wayback Machine
  • (bằng tiếng Nga) Description and photo gallery at legion.wplus.net Lưu trữ ngày 16 tháng 7 năm 2011 tại Wayback Machine
  • Website and Pictures Lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2011 tại Wayback Machine

Read next

In 28 languages

Text from Wikipedia, CC BY-SA 4.0 · Source article