factograf
VI

Hàn

  • 1 min read

This title has several meanings

Hàn trong tiếng Việt có thể là:

Hàn (寒)

Khoa học

Quốc gia

Hàn (韓)

  • Hàn, một họ người tại Đông Á.

Bán đảo Triều Tiên

Dân tộc hay quốc gia tại bán đảo Triều Tiên:

Trung Quốc

Các chính thể cũ của Trung Quốc cổ đại:

Read next

Text from Wikipedia, CC BY-SA 4.0 · Source article